아무 단어나 입력하세요!

"wishbone" in Vietnamese

xương ức chữ V (xương ước nguyện)

Definition

Xương ức chữ V là một loại xương hình chữ V ở chim, nhất là gà và gà tây. Thường người ta bẻ đôi xương này, ai nhận được phần lớn hơn sẽ được cho là điều ước thành hiện thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng như danh từ, và phổ biến trong văn hoá Mỹ dịp Lễ Tạ Ơn. Có thể gặp với các cụm như 'bẻ xương ước nguyện', 'xương hình chữ V'.

Examples

The turkey's wishbone is ready to be pulled after dinner.

**Xương ức chữ V** của con gà tây đã sẵn sàng để bẻ sau bữa ăn.

Pull the wishbone and make a wish!

Kéo **xương ức chữ V** và ước đi nào!

A wishbone looks like the letter 'V'.

Một **xương ức chữ V** trông giống như chữ 'V'.

Every Thanksgiving, my sister and I fight over who gets the wishbone.

Mỗi dịp Lễ Tạ Ơn, tôi và em gái đều tranh nhau ai được **xương ức chữ V**.

He designed a bike with a wishbone-shaped frame for strength.

Anh ấy thiết kế một chiếc xe đạp với khung hình **xương ức chữ V** để tăng độ chắc chắn.

Pulling the wishbone has become our little family tradition.

Việc kéo **xương ức chữ V** đã trở thành truyền thống nho nhỏ của gia đình mình.