아무 단어나 입력하세요!

"wised" in Vietnamese

ngộ ratỉnh ngộ

Definition

“wised” là quá khứ của “wise” trong tiếng lóng, chỉ việc ai đó nhận ra, hiểu rõ vấn đề hay tỉnh ngộ, thường dùng trong cụm “wised up”。

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như chỉ dùng trong cụm “wised up” hoặc “wised to”. Không dùng như động từ thông thường. Rất thân mật, phổ biến trong hội thoại.

Examples

After talking to her friends, she wised up and made a better decision.

Sau khi nói chuyện với bạn, cô ấy đã **ngộ ra** và quyết định đúng đắn hơn.

He wised up when he realized the trick.

Anh ấy **ngộ ra** khi nhận ra trò lừa.

They finally wised up and stopped wasting money.

Cuối cùng họ đã **tỉnh ngộ** và ngừng lãng phí tiền bạc.

It took me a while, but I finally wised to what was going on.

Mất một lúc, cuối cùng tôi cũng **ngộ ra** chuyện gì đang xảy ra.

You wised up just in time before things got worse.

Bạn **ngộ ra** kịp lúc trước khi mọi việc tệ hơn.

At first, I trusted him, but then I wised up to his lies.

Ban đầu tôi tin anh ta, nhưng sau đó tôi **ngộ ra** những lời nói dối của anh ta.