아무 단어나 입력하세요!

"wise up" in Vietnamese

tỉnh ranhận ra vấn đề

Definition

Trở nên nhận thức hơn, hiểu biết hơn về thực tế sau khi từng ngây thơ hay thiếu hiểu biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói thân mật, thường dùng để nhắc ai đó đừng ngây thơ nữa như: 'Tỉnh ra đi!'. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

You need to wise up and stop trusting everyone.

Bạn cần phải **tỉnh ra** và đừng tin tưởng tất cả mọi người nữa.

It took me a while to wise up about his lies.

Phải mất một thời gian tôi mới **tỉnh ra** về những lời nói dối của anh ấy.

She finally wised up and started saving money.

Cuối cùng cô ấy đã **tỉnh ra** và bắt đầu tiết kiệm tiền.

Come on, wise up—not everyone is your friend.

Nào, **tỉnh ra đi**—không phải ai cũng là bạn của bạn đâu.

He should wise up before it’s too late.

Anh ấy nên **tỉnh ra** trước khi quá muộn.

You’d better wise up if you want to survive in this business.

Bạn nên **tỉnh ra** nếu muốn tồn tại trong ngành này.