아무 단어나 입력하세요!

"wipe up" in Vietnamese

lau đilau sạch

Definition

Dùng khăn, giấy hoặc vật gì đó để làm sạch chất lỏng, bụi bẩn hoặc đồ vương vãi trên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh làm bếp hoặc dọn dẹp, đặc biệt với chất lỏng hoặc khi có gì bị đổ. Khác với 'wipe off', không dùng cho bụi hoặc vết bám nhẹ.

Examples

Please wipe up the water on the floor.

Làm ơn **lau đi** nước trên sàn nhà.

I used a towel to wipe up the milk.

Tôi dùng khăn **lau đi** sữa.

Can you wipe up this mess for me?

Bạn có thể **lau sạch** mớ hỗn độn này giúp mình không?

She quickly wiped up the coffee before it stained the table.

Cô ấy đã nhanh chóng **lau đi** cà phê trước khi nó làm bẩn bàn.

I’ll wipe up after dinner, don’t worry about the dishes.

Tôi sẽ **lau sạch** sau bữa tối, bạn đừng lo về chén đĩa.

He forgot to wipe up the juice spill in the kitchen.

Anh ấy quên **lau đi** vết nước trái cây bị đổ trong bếp.