아무 단어나 입력하세요!

"wintergreen" in Vietnamese

cây trà thơmdầu wintergreen

Definition

Cây trà thơm là một loại cây nhỏ có lá thơm mùi bạc hà, dầu từ cây này dùng làm hương liệu cho thực phẩm, thuốc và kẹo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cây trà thơm’ chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, ẩm thực và y học. Dầu từ loại cây này thường có trong kẹo và kem giảm đau; mùi vị khác bạc hà thông thường.

Examples

Wintergreen grows in cool forests in North America.

**Cây trà thơm** mọc ở các khu rừng mát ở Bắc Mỹ.

Wintergreen oil is used to flavor candy and chewing gum.

Dầu **wintergreen** dùng để tạo hương cho kẹo và kẹo cao su.

The leaves of wintergreen smell like mint.

Lá của **cây trà thơm** có mùi bạc hà.

Many pain-relief creams contain wintergreen oil.

Nhiều kem giảm đau có chứa dầu **wintergreen**.

The flavor of wintergreen is strong and refreshing, a bit like spearmint.

Hương vị của **wintergreen** mạnh mẽ, tươi mát, giống bạc hà lông.

If you try wintergreen candy, you'll notice the unique tingling feeling.

Thử kẹo **wintergreen**, bạn sẽ cảm nhận được cảm giác tê lạ đặc trưng.