아무 단어나 입력하세요!

"wintered" in Vietnamese

trú đông

Definition

Chỉ việc ai đó, con vật hoặc vật gì đã sống hoặc tồn tại qua mùa đông ở một nơi nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, văn học hoặc trang trọng. Hay đi với các cấu trúc như 'wintered in', 'wintered over'. Không dùng cho hoạt động vui chơi mùa đông, chỉ cho việc ở lại hoặc sống sót qua mùa đông.

Examples

The geese wintered in the south.

Đàn ngỗng đã **trú đông** ở phương nam.

The plants wintered indoors to avoid the cold.

Các cây đã được **trú đông** trong nhà để tránh lạnh.

We wintered in Florida last year.

Năm ngoái chúng tôi đã **trú đông** ở Florida.

Many ships wintered in port until the ice melted.

Nhiều con tàu đã **trú đông** ở cảng cho đến khi băng tan.

The expedition wintered on the island, waiting for better weather.

Đoàn thám hiểm đã **trú đông** trên đảo, chờ thời tiết tốt hơn.

All the animals that wintered here have started migrating north.

Tất cả các loài động vật đã **trú đông** ở đây đều bắt đầu di cư về phía bắc.