아무 단어나 입력하세요!

"winos" in Vietnamese

kẻ nghiện rượu lang thang

Definition

Đây là từ lóng mang ý chê bai, dùng chỉ những người vô gia cư thường xuyên uống rượu hay rượu vang rẻ tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý miệt thị, không nên dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc với người không quen. Thường kết hợp với 'cũ', 'đường phố'.

Examples

The park was full of winos sleeping on benches.

Công viên đầy những **kẻ nghiện rượu lang thang** ngủ trên ghế.

Some winos gather behind the store at night.

Một số **kẻ nghiện rượu lang thang** tụ tập phía sau cửa hàng vào ban đêm.

People sometimes ignore the winos downtown.

Mọi người đôi khi phớt lờ những **kẻ nghiện rượu lang thang** ở trung tâm.

Back in the day, that alley was a hangout spot for winos.

Ngày xưa, con hẻm đó là nơi tụ tập của các **kẻ nghiện rượu lang thang**.

He used to be one of those winos, but now he's turned his life around.

Anh ấy từng là một trong những **kẻ nghiện rượu lang thang** đó, nhưng giờ đã thay đổi cuộc đời.

Every city has its share of winos and lost souls wandering the streets.

Thành phố nào cũng có những **kẻ nghiện rượu lang thang** và những tâm hồn lạc lối lang thang trên đường.