"wing it" in Vietnamese
Definition
Làm một việc mà không chuẩn bị trước, chỉ dựa vào khả năng ứng biến của bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng khi nói về bài thuyết trình, công việc, hoặc tình huống đời thường khi không chuẩn bị trước. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
I forgot my notes, so I have to wing it during the presentation.
Tôi quên mất ghi chú rồi nên phải **làm đại** trong buổi thuyết trình.
Sometimes it's best to just wing it and see what happens.
Đôi khi tốt nhất là cứ **làm đại** rồi xem thế nào.
He didn't study for the test, so he had to wing it.
Anh ấy không học bài nên phải **làm đại** trong kỳ kiểm tra.
I don't have a recipe, so I'll just wing it in the kitchen tonight.
Tôi không có công thức, nên tối nay vào bếp tôi sẽ **làm đại** thôi.
I'm nervous, but I'm just going to wing it and hope for the best.
Tôi lo lắng, nhưng tôi sẽ **làm đại** và hi vọng mọi chuyện ổn.
We didn't plan our trip much. We'll just wing it and see where we end up.
Chúng tôi không lên kế hoạch nhiều cho chuyến đi. Cứ **làm đại** rồi xem đến đâu.