아무 단어나 입력하세요!

"wined" in Vietnamese

được chiêu đãi rượu vang

Definition

'Wined' là quá khứ của động từ 'wine', nghĩa là đã chiêu đãi ai đó với rượu vang hoặc mời uống rượu vang trong dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong cụm 'wined and dined' (được chiêu đãi rượu vang và đồ ăn thịnh soạn). Từ này không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

They wined their guests at the party.

Họ đã **chiêu đãi rượu vang** cho khách tại bữa tiệc.

He wined and dined his new friends.

Anh ấy đã **chiêu đãi rượu vang và đồ ăn** cho những người bạn mới.

We wined at a nice restaurant last night.

Tối qua chúng tôi đã **uống rượu vang** ở một nhà hàng đẹp.

She felt truly special after being wined and dined by the company.

Cô ấy cảm thấy thực sự đặc biệt sau khi được công ty **chiêu đãi rượu vang và đồ ăn**.

Tourists are often wined and dined at luxury hotels.

Khách du lịch thường được **chiêu đãi rượu vang và đồ ăn** ở các khách sạn sang trọng.

After they wined me, I couldn't say no to their offer.

Sau khi được họ **chiêu đãi rượu vang**, tôi không thể từ chối đề nghị của họ.