아무 단어나 입력하세요!

"windup" in Vietnamese

kết thúcđồ chơi lên dây cót

Definition

'Windup' có thể chỉ phần kết thúc của một sự việc hoặc món đồ chơi, thiết bị chạy bằng cơ chế lên dây cót.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'windup' để nói về phần kết thúc sự kiện hoặc đồ chơi lên dây cót. Không dùng nhầm với động từ 'wind up'.

Examples

The meeting is at its windup.

Cuộc họp đang đến **kết thúc**.

He bought a windup toy for his sister.

Anh ấy đã mua cho em gái mình một món đồ chơi **lên dây cót**.

The story has a surprising windup.

Phần **kết thúc** câu chuyện rất bất ngờ.

Let’s get to the windup, I’m ready to go home.

Hãy đi đến **kết thúc**, tôi muốn về nhà rồi.

My old robot is a windup, but it still works!

Con robot cũ của tôi là đồ chơi **lên dây cót**, nhưng nó vẫn chạy được!

In the windup of the trial, everyone was exhausted.

Ở **kết thúc** phiên tòa, mọi người đều mệt mỏi.