아무 단어나 입력하세요!

"windstorm" in Vietnamese

bão giógiông gió mạnh

Definition

Thời gian có gió rất mạnh, thường gây thiệt hại, nhưng ít mưa hoặc tuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong dự báo thời tiết hoặc văn bản chính thức, dùng khi gió mạnh là đặc điểm chính. Sử dụng với các cụm như 'bão gió mạnh', 'cảnh báo bão gió', 'thiệt hại do bão gió'.

Examples

A windstorm blew over several trees last night.

Đêm qua, **bão gió** đã quật đổ vài cái cây.

The weather forecast warns of a windstorm this weekend.

Dự báo thời tiết cảnh báo sẽ có **bão gió** vào cuối tuần này.

After the windstorm, many houses had no electricity.

Sau **bão gió**, nhiều nhà bị mất điện.

We had to cancel the picnic because of the windstorm.

Chúng tôi phải hủy picnic vì **bão gió**.

That old barn didn’t stand a chance in the windstorm.

Cái nhà kho cũ đó không thể chịu nổi **bão gió**.

Every fall, we get at least one strong windstorm in this area.

Mỗi mùa thu, khu vực này đều có ít nhất một trận **bão gió** mạnh.