아무 단어나 입력하세요!

"windscreen" in Vietnamese

kính chắn gió

Definition

Tấm kính lớn ở phía trước xe hơi, xe buýt hoặc phương tiện khác để bảo vệ người lái và hành khách khỏi gió và bụi bẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh; trong tiếng Anh Mỹ gọi là 'windshield'. Thường dùng cho phương tiện giao thông, đôi khi cũng chỉ các tấm kính bảo vệ khác. 'Windscreen wiper' là cần gạt nước kính.

Examples

Please clean the windscreen before driving.

Làm ơn lau sạch **kính chắn gió** trước khi lái xe.

A crack appeared on the car's windscreen.

Một vết nứt xuất hiện trên **kính chắn gió** của xe.

He wiped the rain off the windscreen.

Anh ấy đã lau nước mưa trên **kính chắn gió**.

A bug splattered right in the middle of my windscreen on the highway.

Một con bọ đập vào chính giữa **kính chắn gió** của tôi trên đường cao tốc.

I had to get my windscreen replaced after the storm damaged it.

Tôi phải thay **kính chắn gió** sau khi bão làm hỏng nó.

Can you check if the windscreen wipers are working properly?

Bạn có thể kiểm tra xem cần gạt nước **kính chắn gió** có hoạt động tốt không?