아무 단어나 입력하세요!

"windmills" in Vietnamese

cối xay gió

Definition

Cối xay gió là máy có cánh lớn được gió làm quay để tạo ra năng lượng, trước đây thường dùng để xay ngũ cốc hoặc bơm nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cối xay gió' chủ yếu chỉ các công trình truyền thống, thường nhắc đến ở bối cảnh lịch sử hoặc danh lam thắng cảnh. Không nên nhầm với 'tuabin gió' hiện đại.

Examples

Old windmills can still be found in the Dutch countryside.

Những **cối xay gió** cổ vẫn còn được tìm thấy ở vùng quê Hà Lan.

Farmers used windmills to pump water for their fields.

Nông dân đã dùng **cối xay gió** để bơm nước cho ruộng của họ.

The small village is famous for its old windmills.

Ngôi làng nhỏ nổi tiếng với những **cối xay gió** cổ.

Tourists love taking pictures in front of the colorful windmills.

Du khách thích chụp ảnh trước những **cối xay gió** đầy màu sắc.

We could see several windmills turning slowly on the distant hill.

Chúng tôi có thể nhìn thấy vài **cối xay gió** đang quay chậm trên ngọn đồi xa.

When I think of Spain, I imagine Don Quixote and his fight with the windmills.

Khi nghĩ đến Tây Ban Nha, tôi tưởng tượng Don Quixote và trận chiến với những **cối xay gió**.