아무 단어나 입력하세요!

"wind up doing" in Vietnamese

cuối cùng lại ...rốt cuộc lại ...

Definition

Làm việc gì đó không định làm nhưng do hoàn cảnh mà cuối cùng lại xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi kết quả là điều không dự định. Thường đi với động từ ở dạng V-ing. Không dùng cho hành động đã lên kế hoạch trước.

Examples

We wind up eating pizza every Friday.

Chúng tôi cuối cùng lại **ăn** pizza vào mỗi thứ Sáu.

She didn't plan to, but she wound up staying late at work.

Cô ấy không định như vậy nhưng cuối cùng lại **ở lại** làm việc muộn.

If you skip breakfast, you might wind up feeling hungry before lunch.

Nếu bạn bỏ bữa sáng, bạn có thể **cảm thấy đói** trước giờ trưa.

I got lost downtown and wound up walking for hours.

Tôi bị lạc ở trung tâm và cuối cùng lại **đi bộ** hàng giờ liền.

How did we wind up talking about this topic again?

Sao chúng ta lại **nói chuyện** về chủ đề này lần nữa vậy?

No matter how careful I am, I always wind up spilling something on my shirt.

Dù cẩn thận thế nào, tôi luôn **làm đổ** gì đó lên áo mình.