아무 단어나 입력하세요!

"wind through" in Vietnamese

uốn lượn qua

Definition

Di chuyển hoặc đi qua một khu vực theo đường cong hoặc quanh co, như một con đường hoặc dòng sông uốn lượn.

Usage Notes (Vietnamese)

"wind through" dùng chủ yếu cho đường, sông hoặc lối đi, không dùng cho người. Chỉ sự chuyển động uốn lượn, tự nhiên. Phát âm "wind" ở đây giống "find".

Examples

The river winds through the valley.

Con sông **uốn lượn qua** thung lũng.

A narrow path winds through the forest.

Con đường nhỏ **uốn lượn qua** khu rừng.

The road winds through the mountains.

Con đường **uốn lượn qua** dãy núi.

The train winds through picturesque countryside every afternoon.

Tàu hỏa mỗi chiều đều **uốn lượn qua** miền quê đẹp như tranh.

We watched the parade wind through the city streets.

Chúng tôi quan sát đoàn diễu hành **uốn lượn qua** các con phố trong thành phố.

A stream of tourists winds through the busy market every weekend.

Dòng du khách **uốn lượn qua** khu chợ náo nhiệt mỗi cuối tuần.