아무 단어나 입력하세요!

"wind around your little finger" in Vietnamese

làm cho ai đó nghe lời mìnhkiểm soát ai đó dễ dàng

Definition

Dễ dàng thuyết phục hoặc điều khiển ai đó làm theo ý mình, thường bằng sự duyên dáng hoặc tài thuyết phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, có thể mang ý nghĩa đùa hoặc thao túng nhẹ nhàng dựa vào sự duyên dáng. Hay dùng với người, ví dụ: 'Cô ấy kiểm soát được anh ấy một cách dễ dàng.'

Examples

She can wind him around her little finger and get anything she wants.

Cô ấy có thể **khiến anh ấy nghe lời mình** và đạt được bất cứ điều gì mình muốn.

Kids sometimes wind their parents around their little finger for treats.

Trẻ con đôi khi **khiến cha mẹ nghe lời mình** để được ăn quà vặt.

He always lets his boss wind him around her little finger.

Anh ấy luôn để sếp **kiểm soát mình** một cách dễ dàng.

She just smiles, and suddenly everyone's ready to help—she can totally wind people around her little finger.

Cô ấy chỉ cần mỉm cười là mọi người sẵn sàng giúp ngay—cô ấy thực sự có thể **khiến ai cũng nghe lời mình**.

If you let him, he'll wind you around his little finger before you know it.

Nếu bạn để anh ấy, anh ấy sẽ **khiến bạn nghe lời mình** lúc nào không hay.

You have to stand your ground—don’t let her wind you around her little finger again.

Bạn phải giữ vững lập trường—đừng để cô ấy **khiến bạn nghe lời** lần nữa.