아무 단어나 입력하세요!

"win out" in Vietnamese

giành phần thắngthắng thế

Definition

Sau nhiều khó khăn hoặc tranh luận, cuối cùng giành được thành công hoặc được chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Win out" dùng trong văn nói, mang hàm ý vượt qua thử thách hay sự phản đối để thành công, không đơn thuần là chiến thắng thông thường.

Examples

After hours of discussion, her ideas won out.

Sau nhiều giờ thảo luận, ý tưởng của cô ấy đã **thắng thế**.

Truth will win out in the end.

Cuối cùng thì sự thật sẽ **giành phần thắng**.

Good teams usually win out over weaker ones.

Đội mạnh thường **giành phần thắng** trước đội yếu hơn.

I wasn’t sure my plan would win out, but it actually worked!

Tôi không chắc kế hoạch của mình có **giành phần thắng** không, nhưng nó thật sự hiệu quả!

Sometimes, kindness just wins out over anger.

Đôi khi, sự tử tế sẽ **thắng thế** hơn cơn giận.

We argued a lot, but in the end, common sense won out.

Chúng tôi tranh luận rất nhiều, nhưng cuối cùng lý lẽ thường tình đã **giành phần thắng**.