"win at" in Vietnamese
Definition
Trở thành người giỏi nhất hoặc thành công nhất trong một hoạt động, trò chơi hoặc cuộc thi cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng sau tên trò chơi hoặc hoạt động ('win at chess', 'win at life'). Không dùng để chỉ thắng một vật cụ thể ('win a prize').
Examples
She always wins at chess.
Cô ấy luôn **thắng ở** cờ vua.
Can you win at this video game?
Bạn có thể **thắng ở** trò chơi điện tử này không?
It's hard to win at basketball against him.
Rất khó để **thắng ở** bóng rổ với anh ấy.
I never seem to win at cards when we play together.
Khi chơi bài cùng nhau, tôi chẳng bao giờ **thắng ở** đó.
You have to be really smart to win at trivia nights.
Bạn phải thật thông minh mới có thể **thắng ở** các buổi trivia night.
Some people just know how to win at life.
Có những người chỉ đơn giản là biết cách **thắng ở** cuộc sống.