"wimple" in Vietnamese
Definition
Khăn trùm đầu là loại vải che đầu và cổ, từng được phụ nữ châu Âu thời Trung cổ sử dụng, ngày nay thường thấy ở các nữ tu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Khăn trùm đầu’ chủ yếu xuất hiện trong sách, phim hoặc khi nói về thời trung cổ và tu viện; ít khi dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
The nun wore a white wimple.
Nữ tu mặc một chiếc **khăn trùm đầu** trắng.
In medieval times, women often covered their hair with a wimple.
Thời Trung cổ, phụ nữ thường che tóc bằng **khăn trùm đầu**.
The museum displayed a beautiful old wimple.
Bảo tàng trưng bày một chiếc **khăn trùm đầu** cổ đẹp mắt.
She adjusted her wimple before entering the chapel.
Cô ấy chỉnh lại **khăn trùm đầu** trước khi vào nhà nguyện.
It was hard to recognize her under the big white wimple.
Rất khó nhận ra cô ấy dưới chiếc **khăn trùm đầu** trắng to.
Costumes for the play included a hand-sewn wimple for the queen.
Trang phục cho vở kịch có một chiếc **khăn trùm đầu** may thủ công dành cho nữ hoàng.