"wilting" in Vietnamese
Definition
Khi cây mất nước, mềm oặt và yếu đi. Cũng có thể chỉ trạng thái kiệt sức hoặc mất nhiệt huyết của người hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến cho cây trồng thiếu nước. Cũng có thể miêu tả con người hoặc cảm xúc xuống tinh thần. Không nhầm với 'withering' là chết héo hoặc co lại.
Examples
The flowers are wilting because they need water.
Những bông hoa đang **héo rũ** vì cần nước.
The plant started wilting in the hot sun.
Cây bắt đầu **héo rũ** dưới nắng nóng.
Without rain, the crops are wilting in the field.
Không có mưa, hoa màu ngoài đồng đang **héo rũ**.
My energy was wilting after running all day.
Sau cả ngày chạy, năng lượng của tôi đang **héo mòn**.
The team's confidence is wilting after so many losses.
Sau quá nhiều trận thua, sự tự tin của đội đang **héo mòn**.
I could see the leaves wilting just hours after I forgot to water them.
Chỉ vài tiếng sau khi tôi quên tưới nước, tôi đã thấy lá cây **héo rũ**.