아무 단어나 입력하세요!

"wilted" in Vietnamese

héo

Definition

Mô tả thứ gì đó trông mềm xỉu, yếu ớt vì thiếu nước hoặc không còn tươi. Thường dùng cho cây, rau, nhưng cũng có thể chỉ người hoặc vật trông mệt mỏi, thiếu sức sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wilted lettuce', 'wilted flowers', 'wilted spinach' là cụm từ phổ biến, chủ yếu dùng cho thực vật hoặc rau củ không còn tươi. Có thể dùng mô tả người mệt mỏi. Không nhầm với động từ 'wilt'.

Examples

The roses look wilted without water.

Hoa hồng trông **héo** khi không có nước.

I threw away the wilted lettuce.

Tôi đã vứt đi xà lách **héo**.

The plant became wilted in the sun.

Cây bị **héo** dưới nắng.

By the end of the hike, everyone looked a bit wilted.

Kết thúc chuyến đi, ai cũng trông hơi **mệt mỏi, xỉu xìu**.

She brought the flowers inside so they wouldn't get wilted.

Cô ấy mang hoa vào nhà để chúng không bị **héo**.

The vegetables looked a little wilted, but they were still fine for cooking.

Rau có vẻ hơi **héo**, nhưng vẫn dùng để nấu ăn được.