아무 단어나 입력하세요!

"willed" in Vietnamese

có ý chí mạnhđược để lại qua di chúc

Definition

'Willed' chỉ người có ý chí mạnh mẽ hoặc một vật gì đó được để lại qua di chúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'strong-willed' (có ý chí mạnh), 'weak-willed' (ý chí yếu). Nếu dùng theo nghĩa pháp lý, thường ở dạng bị động ('được để lại'). Hiếm khi dùng riêng lẻ.

Examples

She is a very strong-willed person.

Cô ấy là một người rất **có ý chí mạnh**.

The house was willed to her by her grandmother.

Ngôi nhà được bà ngoại **để lại** cho cô ấy qua di chúc.

He is too weak-willed to stick to his diet.

Anh ấy quá **yếu ý chí** nên không thể giữ chế độ ăn kiêng.

Being single-willed helps her stay focused on her goals.

Sự **kiên định** giúp cô ấy luôn tập trung vào mục tiêu của mình.

The funds were willed equally among the three siblings.

Số tiền được **chia trong di chúc** cho ba anh chị em.

She's so iron-willed that nothing can stop her.

Cô ấy **quyết tâm sắt đá** đến mức không gì có thể ngăn cản được.