"wilfully" in Vietnamese
Definition
Hành động nào đó được thực hiện một cách cố ý, thường là phớt lờ luật lệ hoặc mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'on purpose' và thường dùng cho hành vi tiêu cực như 'wilfully disobey'. Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghiêm trọng.
Examples
He wilfully ignored my instructions.
Anh ấy **cố ý** phớt lờ chỉ dẫn của tôi.
She wilfully broke the rules.
Cô ấy đã **cố tình** phá vỡ quy tắc.
The child wilfully lied to his parents.
Đứa trẻ **cố ý** nói dối bố mẹ.
They wilfully ignored the warning signs and got into trouble.
Họ đã **cố ý** phớt lờ các biển báo cảnh báo và gặp rắc rối.
You can't just wilfully forget your responsibilities.
Bạn không thể chỉ **cố tình** quên đi trách nhiệm của mình.
He acted wilfully, not caring about the consequences.
Anh ấy hành động **cố ý**, không quan tâm đến hậu quả.