아무 단어나 입력하세요!

"wilds" in Vietnamese

vùng hoang dãhoang vu

Definition

Những khu vực tự nhiên, chưa bị con người khai phá hoặc kiểm soát, như rừng sâu, núi non hoặc vùng hẻo lánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều 'the wilds' trong văn cảnh phiêu lưu hoặc văn học. Không nên nhầm với 'wilderness' (trang trọng và số ít). Cụm 'lost in the wilds' nghĩa là lạc trong thiên nhiên hoang dã.

Examples

He camped in the wilds for a week.

Anh ấy đã cắm trại trong **vùng hoang dã** suốt một tuần.

Many animals live in the wilds far from cities.

Nhiều loài động vật sống ở **vùng hoang dã** xa thành phố.

Getting lost in the wilds can be dangerous.

Bị lạc trong **vùng hoang dã** có thể rất nguy hiểm.

They trekked deep into the African wilds to study rare birds.

Họ đã đi sâu vào **vùng hoang dã** châu Phi để nghiên cứu các loài chim quý hiếm.

After months in the wilds, she finally returned home.

Sau nhiều tháng ở **vùng hoang dã**, cuối cùng cô ấy cũng trở về nhà.

Stories about surviving in the wilds always fascinate me.

Những câu chuyện sống sót trong **vùng hoang dã** luôn khiến tôi say mê.