아무 단어나 입력하세요!

"wilding" in Vietnamese

cây dạicuộc tấn công bạo lực theo nhóm (tiếng lóng)

Definition

'Wilding' có thể chỉ cây mọc dại tự nhiên không ai trồng, hoặc là một thuật ngữ lóng ám chỉ các vụ tấn công bạo lực theo nhóm, thường là do thanh thiếu niên gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa về thực vật mang tính học thuật hoặc chuyên môn. Nghĩa bóng về tội phạm chỉ phổ biến ở Mỹ, nên cân nhắc kỹ khi sử dụng vì có thể gây nhạy cảm.

Examples

The park is full of wilding apple trees.

Công viên đầy những cây táo **cây dại**.

Police investigated a case of wilding in the city.

Cảnh sát đã điều tra một vụ **cuộc tấn công bạo lực theo nhóm** trong thành phố.

A wilding can grow where nobody planted it.

Một **cây dại** có thể mọc ở nơi không ai trồng nó.

After the news report, the word wilding became part of public debate.

Sau bản tin, từ **wilding** trở thành chủ đề tranh luận công khai.

You often see a wilding pop up in old gardens where birds drop seeds.

Bạn thường thấy một **cây dại** mọc lên ở vườn cũ do chim đem hạt tới.

The teenagers went out wilding that night, according to the police report.

Theo báo cáo cảnh sát, các thiếu niên đêm đó đã đi **thực hiện tấn công bạo lực theo nhóm**.