아무 단어나 입력하세요!

"wigwams" in Vietnamese

wigwam (lều truyền thống của người Da đỏ bản địa)

Definition

Wigwam là loại lều hình vòm, làm bằng khung gỗ phủ vỏ cây, chiếu hoặc da, do một số dân bản địa Bắc Mỹ sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wigwam' chỉ dùng cho lều hình vòm truyền thống của người Da đỏ Bắc Mỹ, không giống với 'teepee' (lều hình nón, dễ di chuyển). Từ này chủ yếu gặp trong văn hóa, lịch sử.

Examples

Some Native Americans lived in wigwams near the forest.

Một số người Da đỏ bản địa sống trong **wigwam** gần rừng.

Wigwams are usually made of wood, bark, and mats.

**Wigwam** thường được làm bằng gỗ, vỏ cây và chiếu.

The museum has a display of traditional wigwams.

Bảo tàng có trưng bày các **wigwam** truyền thống.

We learned how families built their wigwams from scratch in history class.

Trong giờ lịch sử, chúng tôi học cách các gia đình tự dựng **wigwam** từ đầu.

On camping trips, we tried making mini wigwams out of sticks and leaves.

Khi đi cắm trại, chúng tôi đã thử làm **wigwam** mini từ que và lá.

Each tribe decorated their wigwams differently, showing their culture.

Mỗi bộ tộc trang trí **wigwam** của họ theo cách riêng, thể hiện nét văn hóa.