"wight" in Vietnamese
Definition
'Wight' là từ cũ chỉ sinh vật sống, nhưng hiện nay chủ yếu dùng để nói về sinh vật ma quái, thường là dạng thây ma hoặc hồn ma trong truyện, phim hay trò chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wight' chỉ xuất hiện trong văn học giả tưởng, game hoặc phim như 'Game of Thrones'; không dùng cho người hoặc vật thật; thường chỉ những sinh vật undead.
Examples
The story tells of a wight haunting the old castle.
Câu chuyện kể về một **wight** ám ngự tòa lâu đài cũ.
In many games, a wight is a type of enemy.
Trong nhiều trò chơi, **wight** là một loại kẻ thù.
The villagers were afraid of the dark wight in the forest.
Dân làng sợ hãi con **wight** đen tối trong rừng.
I've never seen a wight like that in any other book.
Tôi chưa từng thấy **wight** như thế ở bất kỳ cuốn sách nào khác.
If you face a wight, make sure you have a strong weapon!
Nếu đối mặt với một **wight**, hãy chắc chắn mang theo vũ khí mạnh!
People say a wight guards the treasure in these mountains.
Người ta nói rằng có một **wight** canh giữ kho báu ở những ngọn núi này.