아무 단어나 입력하세요!

"wiggle out" in Vietnamese

thoát khỏi (tránh trách nhiệm)

Definition

Tránh làm điều gì đó hoặc thoát khỏi trách nhiệm, lời hứa hoặc tình huống thường bằng cách viện lý do hoặc khéo léo.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cụm từ không trang trọng, thường đi với 'of'/'from' ('wiggle out of homework'), mang ý tránh né trách nhiệm một cách khéo léo chứ không phải thoát thân thật sự.

Examples

He always tries to wiggle out of cleaning his room.

Anh ấy luôn cố **thoát khỏi** việc dọn phòng.

Don't try to wiggle out of your promise.

Đừng cố **thoát khỏi** lời hứa của bạn.

She managed to wiggle out of doing extra work.

Cô ấy đã **thoát khỏi** việc làm thêm.

I can't believe you wiggled out of paying the bill again!

Tôi không thể tin bạn lại **thoát khỏi** việc trả tiền nữa!

He's always got an excuse to wiggle out of meetings.

Anh ấy lúc nào cũng có lý do để **thoát khỏi** các cuộc họp.

If you want to leave early, don’t try to wiggle out—just ask your boss.

Nếu bạn muốn về sớm, đừng cố **thoát khỏi**—hãy hỏi sếp đi.