아무 단어나 입력하세요!

"wigging" in Vietnamese

mắng nặngla mắng thậm tệ

Definition

Bị người có thẩm quyền mắng nặng hoặc khiển trách gay gắt, thường trong môi trường không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mắng nặng' thường dùng khi sếp, thầy cô, hoặc cha mẹ khiển trách nặng lời ai đó. Không dùng cho phạt về thể chất, chỉ là lời nói. 'Wigging' khá hiếm gặp ngoài Anh.

Examples

He got a wigging from the teacher for being late.

Cậu ấy bị thầy giáo **mắng nặng** vì đi học muộn.

My boss gave me a wigging about missing the meeting.

Sếp tôi **mắng nặng** tôi vì đã bỏ lỡ cuộc họp.

She remembers the wigging her parents gave her as a child.

Cô ấy vẫn nhớ **lời mắng nặng** của bố mẹ hồi nhỏ.

If you forget your homework again, you're in for a serious wigging.

Nếu em lại quên bài tập về nhà, em sẽ bị **mắng nặng** đó.

After breaking the vase, Tom expected a massive wigging, but his mom just laughed.

Sau khi làm vỡ cái bình, Tom nghĩ sẽ bị **mắng nặng**, nhưng mẹ chỉ cười thôi.

No one wants to be called into the office for a wigging at 8 a.m.!

Không ai muốn bị gọi vào văn phòng để **bị mắng nặng** lúc 8 giờ sáng cả!