아무 단어나 입력하세요!

"wigged" in Vietnamese

đội tóc giảhoảng loạn (tiếng lóng)

Definition

'Wigged' thường nói về việc đội tóc giả, hoặc trong tiếng lóng nghĩa là hoảng sợ hay bị sốc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng chủ yếu chỉ người đội tóc giả trong toà án. Trong tiếng lóng Mỹ 'wigged out' nghĩa là rất sốc hoặc hoảng loạn. Không nhầm với 'wig' (danh từ) hay 'wiggle'.

Examples

The judge wigged up before entering the courtroom.

Thẩm phán đã **đội tóc giả** trước khi vào phòng xử án.

He wigged his hair for the costume party.

Anh ấy đã **đội tóc giả** lên tóc cho buổi tiệc hóa trang.

She wigged herself to look like the character.

Cô ấy đã **đội tóc giả** để trông giống nhân vật đó.

I totally wigged when I heard the loud noise last night.

Tối qua nghe tiếng ồn lớn, tôi đã thực sự **hoảng loạn**.

She wigged out during the scary movie.

Khi xem phim kinh dị cô ấy đã hoàn toàn **hoảng sợ**.

Don’t tell him, or he’ll totally wig out!

Đừng nói với anh ấy, nếu không anh ấy sẽ **hoảng loạn** mất!