아무 단어나 입력하세요!

"wigged" in Indonesian

đội tóc giảhoảng sợ (tiếng lóng)

Definition

'Wigged' thường dùng để chỉ việc đội tóc giả, hoặc nghĩa lóng là hoảng loạn, sợ hãi.

Usage Notes (Indonesian)

Cách dùng trang trọng cho người đội tóc giả ở toà án. Tiếng lóng Mỹ 'wigged out' là cực kỳ hoảng sợ. Không nhầm với 'wig' (danh từ) hay 'wiggle'.

Examples

The judge wigged up before entering the courtroom.

Thẩm phán đã **đội tóc giả** trước khi bước vào phòng xử án.

He wigged his hair for the costume party.

Anh ấy **đội tóc giả** cho bữa tiệc hóa trang.

She wigged herself to look like the character.

Cô ấy **đội tóc giả** để giống nhân vật.

I totally wigged when I heard the loud noise last night.

Tối qua nghe tiếng động lớn tôi đã **hoảng hốt** thực sự.

She wigged out during the scary movie.

Cô ấy **hoảng loạn** khi xem phim kinh dị.

Don’t tell him, or he’ll totally wig out!

Đừng nói cho anh ấy, nếu không anh ấy sẽ **hoảng sợ** lắm đấy!