"wifely" in Vietnamese
Definition
Mô tả những phẩm chất, hành vi hoặc bổn phận thường được xem là của một người vợ, nhất là theo quan niệm truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, cổ xưa, hầu như chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc bàn về vai trò truyền thống. Không dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
She performed her wifely duties every day.
Cô ấy thực hiện các nghĩa vụ **như một người vợ** mỗi ngày.
He appreciated her wifely care when he was sick.
Anh ấy biết ơn sự chăm sóc **như một người vợ** của cô khi anh bị ốm.
Many novels describe wifely loyalty.
Nhiều tiểu thuyết miêu tả sự trung thành **như một người vợ**.
She felt pressured to live up to old-fashioned wifely expectations.
Cô cảm thấy áp lực phải đáp ứng được những kỳ vọng **như một người vợ** kiểu cũ.
Her wifely advice was always gentle but firm.
Lời khuyên **như một người vợ** của cô luôn nhẹ nhàng nhưng dứt khoát.
Even today, some traditions expect women to take on wifely roles at home.
Thậm chí ngày nay, một số truyền thống vẫn kỳ vọng phụ nữ đảm nhận vai trò **như một người vợ** ở nhà.