아무 단어나 입력하세요!

"wieners" in Vietnamese

xúc xích nhỏ (kiểu Đức)xúc xích wiener

Definition

Xúc xích wiener là loại xúc xích nhỏ, dài, thường ăn kèm bánh mì hoặc làm món ăn nhẹ; có nguồn gốc từ công thức Vienna.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn nói, đặc biệt kiểu tiếng Anh Mỹ, và đôi khi mang tính hài hước hoặc giễu cợt. Câu như 'grilled wieners' rất phổ biến.

Examples

I like eating wieners with mustard.

Tôi thích ăn **xúc xích wiener** với mù tạt.

She put three wieners in the hot dog buns.

Cô ấy đã đặt ba **xúc xích wiener** vào ổ bánh mì hot dog.

The kids had wieners and beans for lunch.

Bọn trẻ đã ăn **xúc xích wiener** với đậu cho bữa trưa.

Are there any wieners left for the barbecue later?

Còn **xúc xích wiener** nào cho buổi nướng tối không?

He grilled the wieners until they were crispy.

Anh ấy đã nướng **xúc xích wiener** cho đến khi chúng giòn.

Don’t forget to buy more wieners for the party tonight!

Đừng quên mua thêm **xúc xích wiener** cho bữa tiệc tối nay nhé!