"widest" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh nhất của 'rộng', nghĩa là có bề ngang lớn nhất so với những đối tượng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên, về độ rộng, địa lý hoặc sự lựa chọn đa dạng. Không dùng để nói về thể tích hay diện tích.
Examples
This street is the widest in the city.
Đây là con đường **rộng nhất** trong thành phố.
The river is widest near its mouth.
Dòng sông **rộng nhất** ở gần cửa sông.
This is the widest part of the playground.
Đây là phần **rộng nhất** của sân chơi.
Who can open their arms the widest in the group?
Ai trong nhóm có thể dang tay **rộng nhất**?
Our hotel has the widest variety of breakfast options.
Khách sạn của chúng tôi có **rộng nhất** các lựa chọn bữa sáng.
This is the widest I've ever seen this river after the rain.
Tôi chưa từng thấy con sông này **rộng** như vậy sau cơn mưa.