아무 단어나 입력하세요!

"widescreen" in Vietnamese

màn hình rộng

Definition

Màn hình hoặc định dạng có chiều ngang lớn hơn chiều dọc nhiều, thường dùng cho tivi, màn hình máy tính hoặc phim để hiển thị hình ảnh rộng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Màn hình rộng' thường dùng để mô tả các thiết bị như tivi, màn hình, phim; không dùng cho khung cảnh tự nhiên hoặc các đối tượng không liên quan công nghệ.

Examples

This TV has a widescreen display.

Chiếc tivi này có màn hình **rộng**.

Many movies are filmed in widescreen format.

Nhiều bộ phim được quay ở định dạng **màn hình rộng**.

My computer monitor is widescreen.

Màn hình máy tính của tôi là loại **màn hình rộng**.

I love watching nature documentaries on a widescreen TV—it feels like you’re really there.

Tôi thích xem phim tài liệu thiên nhiên trên tivi **màn hình rộng**—cảm giác như mình đang ở đó vậy.

Some video games look much better on widescreen monitors.

Một số trò chơi điện tử trông đẹp hơn nhiều trên màn hình **rộng**.

The movie was cropped to fit regular TVs, so you lose part of the widescreen picture.

Bộ phim đã bị cắt để phù hợp với tivi thường, nên bạn sẽ mất một phần hình ảnh **màn hình rộng**.