"widened" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc làm cho một cái gì đó trở nên rộng hơn hoặc lớn hơn về phạm vi, kích thước. Thường dùng cho đường, mắt, cơ hội, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
'widened' thường dùng với vật thể cụ thể như đường, mắt, khoảng cách. Đối với các khái niệm trừu tượng, nên dùng 'broadened'. 'her eyes widened' dùng để diễn tả bất ngờ.
Examples
The road was widened last year to reduce traffic.
Con đường này đã được **mở rộng** năm ngoái để giảm ùn tắc.
She widened the gap between the chairs.
Cô ấy đã **làm rộng ra** khoảng cách giữa các ghế.
His smile widened when he saw his friend.
Nụ cười của anh ấy **rộng ra** khi nhìn thấy bạn mình.
Her eyes widened in surprise at the news.
Nghe tin đó, đôi mắt cô ấy **mở to** vì ngạc nhiên.
They widened the entrance for easier access.
Họ đã **mở rộng** lối vào để đi lại dễ dàng hơn.
The discussion widened to include everyone's opinions.
Cuộc thảo luận đã được **mở rộng** để có thêm ý kiến từ mọi người.