"wickedest" in Vietnamese
xấu xa nhấtcực ngầu (từ lóng)
Definition
"Wickedest" dùng để chỉ mức độ xấu xa nhất hoặc, trong cách nói lóng, thứ gì đó cực kỳ ấn tượng, cực ngầu.
Examples
That was the wickedest witch in the story.
Đó là mụ phù thủy **xấu xa nhất** trong câu chuyện.
The villain had the wickedest plan.
Tên phản diện đã có kế hoạch **xấu xa nhất**.
He told the wickedest joke at the party.
Anh ấy đã kể câu chuyện cười **xấu xa nhất** ở bữa tiệc.
That roller coaster was the wickedest ride I've ever been on!
Tàu lượn siêu tốc đó là chuyến **cực ngầu** nhất mình từng đi!
You pulled the wickedest prank on April Fool's.
Bạn đã chơi trò lừa **cực ngầu** nhất vào ngày Cá tháng Tư.
Out of all the villains, she’s definitely the wickedest of them all.
Trong tất cả các ác nhân, cô ấy chắc chắn là người **xấu xa nhất**.