아무 단어나 입력하세요!

"whys" in Vietnamese

lý donguyên nhân

Definition

Dạng số nhiều của 'tại sao'; dùng để chỉ những lý do hoặc giải thích về một việc gì đó, thường nói chung hoặc trừu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, văn phong trang trọng. Gặp trong cụm 'the whys and wherefores' để chỉ tất cả lý do và nguyên nhân. Hiếm gặp trong văn nói.

Examples

The teacher explained the whys of the experiment.

Giáo viên đã giải thích những **lý do** của thí nghiệm.

She did not understand the whys of his decision.

Cô ấy không hiểu các **lý do** cho quyết định của anh.

We discussed the whys and hows of the new plan.

Chúng tôi đã thảo luận **lý do** và cách thực hiện kế hoạch mới.

You can't just tell me what to do without explaining the whys behind it.

Bạn không thể chỉ bảo tôi phải làm gì mà không giải thích các **lý do** đằng sau đó.

She always wants to know the whys and wherefores of everything.

Cô ấy luôn muốn biết các **lý do** và nguyên nhân của mọi chuyện.

After all these years, I'm still searching for the whys of what happened.

Sau bao nhiêu năm, tôi vẫn đang tìm kiếm các **lý do** của những gì đã xảy ra.