아무 단어나 입력하세요!

"whoppers" in Vietnamese

lời nói dối tothứ gì đó cực kỳ lớn

Definition

Chỉ những lời nói dối rất to hoặc những vật gì đó cực kỳ lớn hơn bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật, không trang trọng. Có thể dùng chỉ lời nói quá phóng đại hoặc một vật quá khổ so với bình thường.

Examples

Tom told three whoppers during lunch.

Tom đã kể ba **lời nói dối to** trong bữa trưa.

Those fish he caught were whoppers!

Mấy con cá anh ấy bắt được đúng là **thứ cực kỳ lớn**!

He is always making up whoppers to get attention.

Anh ấy luôn bịa ra những **lời nói dối to** để gây chú ý.

My little brother came up with some real whoppers about why he didn’t do his homework.

Em trai tôi đã nghĩ ra một số **lời nói dối to** thật sự về lý do không làm bài tập về nhà.

Have you seen the new burger? They’re calling it one of the biggest whoppers yet.

Bạn thấy chiếc burger mới chưa? Họ bảo đó là một trong những **thứ cực kỳ lớn** nhất từ trước đến giờ.

Don’t believe everything you hear—sometimes people tell whoppers just for fun.

Đừng tin tất cả những gì bạn nghe—có lúc mọi người kể **lời nói dối to** chỉ để cho vui thôi.