아무 단어나 입력하세요!

"whoop ass" in Vietnamese

đánh cho một trậnxử đẹp

Definition

Một cách nói cực kỳ suồng sã, nghĩa là đánh ai đó rất nặng tay hoặc trừng phạt ai đó, thường dùng đùa cợt hoặc phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh thân mật hoặc hài hước ('open a can of whoop ass'). Không phù hợp với môi trường trang trọng. Thường không nghĩa là bạo lực thật.

Examples

He threatened to open a can of whoop ass if they kept teasing him.

Anh ấy doạ nếu họ còn tiếp tục trêu, anh sẽ 'mở lon **đánh cho một trận**'.

When she saw the bully, she was ready to whoop ass.

Khi thấy tên bắt nạt, cô ấy sẵn sàng **xử đẹp** ngay.

The coach told the team it was time to whoop ass in the next game.

Huấn luyện viên nói với đội rằng đã đến lúc **đánh cho một trận** ở trận tới.

Don’t mess with her—she’ll totally whoop ass if you cross her.

Đừng gây chuyện với cô ấy—cô ấy sẽ **xử đẹp** bạn ngay nếu vượt quá giới hạn.

The movie hero walked in and just started to whoop ass.

Nhân vật anh hùng bước vào và bắt đầu **đánh cho một trận** luôn.

If they don’t pay up, someone’s going to have to whoop ass.

Nếu họ không trả tiền, sẽ có người bị **xử đẹp**.