아무 단어나 입력하세요!

"whom" in Vietnamese

ai (được)người mà

Definition

'Whom' dùng để chỉ người nhận hành động hoặc đứng sau giới từ trong câu, thường gặp trong văn viết trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày, đa số dùng 'who' thay cho 'whom'. Trong các cụm như 'to whom', 'for whom' thì vẫn nên dùng 'whom' khi viết trang trọng. Nếu câu trả lời là 'him/her/them' thì nên dùng 'whom'.

Examples

The man whom I saw was my teacher.

Người đàn ông **mà** tôi đã gặp là thầy giáo của tôi.

To whom did you give the book?

Bạn đã đưa cuốn sách cho **ai**?

She is the person whom we called.

Cô ấy là người **mà** chúng tôi đã gọi.

Whom should I contact about this problem?

Tôi nên liên hệ với **ai** về vấn đề này?

There was only one person whom I could trust.

Chỉ có một người **mà** tôi có thể tin tưởng.

The candidate, whom everyone expected to win, lost the election.

Ứng viên **mà** mọi người đều mong sẽ thắng đã bị thua trong cuộc bầu cử.