아무 단어나 입력하세요!

"whole shooting match" in Vietnamese

toàn bộ mọi thứcả gói

Definition

Cụm từ không trang trọng dùng để chỉ tất cả mọi thứ liên quan đến một tình huống hay nhóm, tức là toàn bộ mọi thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh khẩu ngữ kiểu Mỹ, mang nghĩa không trang trọng, nhấn mạnh 'tất cả'. Tương tự như ‘toàn bộ’. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He paid for the whole shooting match himself.

Anh ấy tự mình trả tiền cho **toàn bộ mọi thứ**.

The winner will get the whole shooting match.

Người thắng sẽ nhận được **cả gói**.

Are you buying the whole shooting match or just one part?

Bạn mua **toàn bộ mọi thứ** hay chỉ một phần thôi?

If we move, we're taking the whole shooting match with us.

Nếu chuyển nhà thì mình mang theo **tất cả mọi thứ** luôn.

She ended up managing the whole shooting match after her boss left.

Sếp nghỉ việc nên cô ấy phải quản lý **toàn bộ mọi thứ**.

Trust me, you really don't want to be in charge of the whole shooting match.

Tin mình đi, bạn không muốn phải chịu trách nhiệm **toàn bộ mọi thứ** đâu.