"who would have thought" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi muốn bày tỏ sự ngạc nhiên hay khó tin về điều gì đó bất ngờ xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường dùng một mình hoặc nối với tình huống bất ngờ vừa xảy ra.
Examples
Who would have thought we’d finish the project early?
Chúng ta hoàn thành dự án sớm vậy sao—**ai mà ngờ**!
It’s snowing in April—who would have thought!
Tháng 4 mà trời lại có tuyết—**ai mà nghĩ**!
Who would have thought she’d become a famous singer.
Cô ấy trở thành ca sĩ nổi tiếng—**ai mà ngờ**!
He passed the test—who would have thought?
Anh ấy vượt qua kỳ thi—**ai mà nghĩ**?
Who would have thought you’d like spicy food now!
Bây giờ bạn lại thích ăn cay—**ai mà ngờ**!
We were just joking, but it actually happened—who would have thought!
Chúng tôi chỉ đùa thôi mà cuối cùng lại xảy ra thật—**ai mà ngờ**!