"who wants to know" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi bạn do dự trả lời câu hỏi hoặc muốn biết người hỏi là ai. Thường hàm ý rằng câu trả lời phụ thuộc vào người quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh thân mật, đôi khi mang ý trêu đùa hoặc nghi ngờ. Thường được sử dụng khi bạn muốn thận trọng trước khi chia sẻ thông tin.
Examples
"How old are you?" "Who wants to know?"
"Bạn bao nhiêu tuổi rồi?" "**Ai muốn biết**?"
Whenever someone asks him a secret, he replies, "Who wants to know?"
Bất cứ khi nào ai đó hỏi bí mật của anh ấy, anh ấy đều trả lời: "**Ai muốn biết**?"
He smiled and said, "Who wants to know?"
Anh ấy mỉm cười và nói: "**Ai muốn biết**?"
If you're asking about my plans, who wants to know—my boss or my friends?
Nếu bạn hỏi về kế hoạch của tôi, **ai muốn biết**—sếp tôi hay bạn bè tôi?
"Why do you need that information?" "Well, who wants to know—is it just you, or is this for the whole office?"
"Tại sao bạn cần thông tin đó?" "Vậy **ai muốn biết**—chỉ bạn thôi, hay cả văn phòng?"
People sometimes answer with who wants to know if they're not sure they trust the person asking.
Đôi khi mọi người trả lời **ai muốn biết** nếu họ không chắc có nên tin người hỏi hay không.