아무 단어나 입력하세요!

"who" in Vietnamese

ai

Definition

Dùng để hỏi về người thực hiện hành động hoặc để nhận diện ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'ai' thường dùng để hỏi chủ thể, ai là người thực hiện hành động. Không dùng cho tân ngữ.

Examples

Who is at the door?

**Ai** ở cửa vậy?

Do you know who called me?

Bạn có biết **ai** đã gọi cho tôi không?

Who wants to come with me?

**Ai** muốn đi cùng tôi?

I don’t know who that man was.

Tôi không biết **ai** là người đàn ông đó.

Who told you that secret?

**Ai** đã nói với bạn bí mật đó?

Who wants to join the team?

**Ai** muốn tham gia vào đội?