아무 단어나 입력하세요!

"who could have thought" in Vietnamese

ai mà ngờai có thể nghĩ

Definition

Cụm từ này dùng khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra mà khó ai có thể đoán trước được.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ; tương tự 'who would have thought'. Thường gặp trong chuyện kể, tin tức hoặc khi bày tỏ sự kinh ngạc. Không dùng cho những điều quá dễ đoán.

Examples

Who could have thought it would snow in April?

Tháng tư mà có tuyết, **ai mà ngờ** nhỉ?

Who could have thought she would win the contest?

Cô ấy mà thắng cuộc thi, **ai có thể nghĩ** được chứ?

Who could have thought he would become a famous actor?

Anh ấy trở thành diễn viên nổi tiếng, **ai mà ngờ** chứ?

Who could have thought we'd be living in another country by now?

Bây giờ chúng ta lại đang sống ở nước khác, **ai ngờ** được?

After all that hard work, who could have thought he’d quit so suddenly?

Làm chăm chỉ như thế mà anh ấy lại nghỉ đột ngột, **ai mà ngờ**?

Who could have thought your little project would turn into a huge company?

Dự án nhỏ của bạn lại phát triển thành công ty lớn, **ai có thể nghĩ** ra nhỉ?