아무 단어나 입력하세요!

"who's there" in Vietnamese

Ai đấyAi đó

Definition

Khi nghe thấy tiếng gõ hoặc tiếng động, đây là câu hỏi để xem ai đang ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong cả trò đùa (kiểu 'Knock knock') lẫn tình huống nghiêm túc. Thường chỉ nói trực tiếp, không dùng khi viết.

Examples

He knocked and said, "Who's there?"

Anh ấy gõ cửa và nói: "**Ai đấy**?"

When I'm home alone and hear a noise, I ask, "Who's there?"

Khi ở nhà một mình mà nghe thấy tiếng động, tôi hỏi, "**Ai đấy**?"

It's dark outside. Before opening the door, she asks, "Who's there?"

Ngoài trời tối. Trước khi mở cửa, cô ấy hỏi: "**Ai đấy**?"

Kids love playing 'knock knock' jokes that start with "Who's there?"

Trẻ con rất thích những trò đùa 'knock knock' bắt đầu bằng "**Ai đấy**?"

You get spooked at night, hear a creak, and quietly whisper, "Who's there?"

Bạn giật mình vì tiếng động ban đêm, thì thầm nhẹ nhàng: "**Ai đấy**?"

Before answering the door at a hotel, always say "Who's there?" to be safe.

Trước khi trả lời cửa ở khách sạn, luôn hỏi "**Ai đấy**?" để đảm bảo an toàn.