아무 단어나 입력하세요!

"whizzes" in Vietnamese

vút quangười giỏi

Definition

'Whizzes' dùng để chỉ vật di chuyển rất nhanh có tiếng vù, hoặc chỉ người rất giỏi, thông minh (thường dùng thân mật).

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về người là kiểu thân mật, thường trong cụm như “math whizzes”. Khi là động từ, nhấn mạnh vật di chuyển rất nhanh và có âm thanh. Không dùng lẫn với “wiz” nghĩa phù thủy.

Examples

The train whizzes past the station every morning.

Chuyến tàu mỗi sáng đều **vút qua** nhà ga.

She always whizzes through her homework.

Cô ấy lúc nào cũng **làm bài tập rất nhanh**.

The ball whizzes by my head!

Quả bóng **vút qua** đầu tôi!

Our math team is full of whizzes who love solving tough problems.

Đội toán của chúng tôi toàn những **người giỏi** thích giải bài khó.

Email notifications whizzes in every few seconds at work.

Ở chỗ làm, mỗi vài giây lại có thông báo email **vút tới**.

Don’t worry about the test—she always whizzes through these things.

Đừng lo bài kiểm tra—cô ấy luôn **giải quyết nhanh** mấy việc này.