아무 단어나 입력하세요!

"whizz" in Vietnamese

vút qua (phát ra tiếng)chuyên gia

Definition

'Whizz' chỉ hành động di chuyển rất nhanh kèm theo tiếng động như gió, hoặc người rất giỏi trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật/dân dã, dùng để mô tả vật chuyển động rất nhanh với âm thanh, hoặc ám chỉ người rất giỏi một lĩnh vực ('computer whizz' nghĩa là người giỏi máy tính). Ít dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

The car made a whizz as it passed by.

Chiếc xe tạo ra một tiếng **vút qua** khi chạy ngang qua.

He is a math whizz.

Anh ấy là một **chuyên gia** toán học.

The ball whizzed past my head.

Quả bóng **vút qua** đầu tôi.

I heard a whizz and then saw the fireworks in the sky.

Tôi nghe thấy một tiếng **vút qua**, rồi thấy pháo hoa trên trời.

You’re such a computer whizz—can you help me fix this?

Bạn đúng là một **chuyên gia máy tính**—giúp mình sửa cái này được không?

Time really whizzes by when you’re having fun.

Khi vui, thời gian **trôi vèo** qua thật nhanh.