아무 단어나 입력하세요!

"whitney" in Vietnamese

Whitney

Definition

‘Whitney’ là một tên riêng, phổ biến cho nữ và thỉnh thoảng cho nam. Tên này cũng có thể là họ và thường xuất hiện ở những người nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng tại Mỹ với vai trò tên riêng, nhất là cho nữ giới ngày nay. Không dùng cho mục đích nào khác ngoài tên riêng. Luôn viết hoa chữ cái đầu: ‘Whitney’.

Examples

Whitney is my best friend.

**Whitney** là bạn thân nhất của tôi.

I saw Whitney at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Whitney** ở trường.

Whitney likes to sing.

**Whitney** thích ca hát.

Have you met Whitney's brother?

Bạn đã gặp anh trai của **Whitney** chưa?

Whitney just got a new job downtown.

**Whitney** vừa có công việc mới ở trung tâm thành phố.

Everyone knows Whitney from the choir.

Ai cũng biết **Whitney** trong dàn hợp xướng.